Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiết thực" (1)
thiết thực
Tiếng Anh
Tính từpractical, effective
Quan hệ cần thiết thực và hiệu quả.
Relations need to be practical and effective.
Từ liên quan "thiết thực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thiết thực" (1)
Quan hệ cần thiết thực và hiệu quả.
Relations need to be practical and effective.
